I. Mô tả

INCI Name: Panthenol
* Mô tả
Chất lỏng trong suốt, không màu.
liquid
pH: 7.0 – 8.0
Khối lượng riêng 1.2 g mL−1 (tại 20 °C)
Điểm nóng chảy 66 đến 69 °C
Điểm sôi: 118 đến 120 °C
Độ axit (pKa) 13.033
Độ bazơ (pKb) 0.964
Panthenol (còn được gọi là pantothenol) là chất tương tự rượu của axit pantothenic (vitamin B5), và do đó là một loại tiền vitamin B5.
* USPs:
Vitamin B5 dễ dàng vào hấp thụ qua da, pro vitamin này sẽ được chuyển đổi thành vitamin B5 ( pantothenic acid), trong đó có khả năng tự nhiên rộng để dưỡng ẩm, làm dịu, chữa lành và tái tạo da. Dễ dàng ứng dụng trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da và cơ thể.
II. Công dụng * Sử dụng để điều trị bỏng nắng, bỏng nhẹ, tổn thương và rối loạn da nhẹ (ở nồng độ lên tới 2 đến 5%)
* Cải thiện khô da, giảm ngứa và viêm da, cải thiện độ đàn hồi của da và tăng tốc độ chữa lành vết thương biểu bì.
*Liên kết với trục của tóc dễ dàng phủ lên tóc và làm kín bề mặt của nó mang lại vẻ bóng mượt.
III. Ứng dụng- Gợi ý cách sử dụng * Do tác dụng dưỡng ẩm, làm dịu, chữa lành và bảo vệ da nên Vitamin B5 được sử dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, panthenol là một loại kem dưỡng ẩm và giữ ẩm. Được sử dụng trong thuốc mỡ, nước thơm, dầu gội, thuốc xịt mũi, thuốc nhỏ mắt, viên ngậm và dung dịch làm sạch cho kính áp tròng.
* Tỷ lệ sử dụng: 0.5 – 5%
* Chỉ sử dụng ngoài da.
IV. Hướng dẫn sử dụng * Cho trực tiếp nguyên liệu vào quy trình sản phẩm.
* Nguyên liệu tan tốt ở pha nước và không tan trong pha dầu.
* Nên thêm vào quy trình sản phẩm <40 độ C để đảm bảo hoạt tính của nguyên liệu.
V. Hình thức đóng gói và bảo quản khuyến cáo * Hình thức đóng gói: đóng gói trong bao bì Polyco.
* Bảo quản: nhiệt độ phòng, nơi khô ráo tránh ẩm ướt.
* Khuyến cáo:
VI. Nguồn gốc và xuất xứ Trung Quốc
VII. Sản xuất dây chuyền nhà máy

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Vitamin B5 Labcos”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *